Nghĩa tiếng Việt
- Trang bị bằng hoa.động từ
Ví dụ
-
Please floriate the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɔːriːət/
Please floriate the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép