TanroDictionary Sổ từ

floriate

/ˈflɔːriːət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang bị bằng hoa.động từ

Ví dụ

  1. Please floriate the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép