Nghĩa tiếng Việt
- Sinh hoa.tính từ
Ví dụ
-
The florigenic plant bloomed early in spring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɔrədʒənɪk/
The florigenic plant bloomed early in spring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép