TanroDictionary Sổ từ

florilegium

/ˌflɔrəˈlidʒiəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)).danh từ

Ví dụ

  1. The book is a florilegium of poems.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép