Nghĩa tiếng Việt
- Hình thái ghép có nghĩa: có hoa.tính từ い
- Uniflorous.tính từ い
- Có một hoa.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép