TanroDictionary Sổ từ

floruit

/ˈflɒruːɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuở bình sinh (của một người).danh từ

Ví dụ

  1. We know little about his floruit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép