TanroDictionary Sổ từ

floundered

/flˈaʊndəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flounderđộng từ

Ví dụ

  1. She floundered through the difficult question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép