TanroDictionary Sổ từ

flouring

/flˈaʊərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flour.động từ

Ví dụ

  1. She was flouring the table before baking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép