TanroDictionary Sổ từ

flowchart symbol

/ ˈsɪmbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ký hiệu lưu đồ.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the flowchart symbol yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép