Nghĩa tiếng Việt
- Bảng vẽ mẫu lưu đồ.danh từ
Ví dụ
-
A flowchart template helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈtɛmplət/
A flowchart template helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép