TanroDictionary Sổ từ

flowcharting

/ˈfloʊtʃɜːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc lập biểu đồ tiến trình.danh từ

Ví dụ

  1. Flowcharting helped us plan the process.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép