TanroDictionary Sổ từ

flubbed

/flʌbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flubđộng từ

Ví dụ

  1. She flubbed the question during class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép