TanroDictionary Sổ từ

fluctuation

/ˌflʌktʃuˈeɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Prices showed a small fluctuation this week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép