TanroDictionary Sổ từ

flue-cured

/ˈfluːkɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được sấy bằng không khí nóng.tính từ

Ví dụ

  1. He bought flue-cured tobacco from the farm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép