TanroDictionary Sổ từ

fluffed

/flʌft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fluffđộng từ

Ví dụ

  1. He fluffed the blanket before bed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép