Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluff.động từ
Ví dụ
-
She is fluffing the pillow for a nap.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflʌfɪŋ/
She is fluffing the pillow for a nap.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép