TanroDictionary Sổ từ

fluorescing

/flˈɔːrɛsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluoresce.động từ

Ví dụ

  1. The lamp is fluorescing under the black light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép