Nghĩa tiếng Việt
- Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.danh từ
Ví dụ
-
The town approved fluoridization last year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌflʊrədəˈzeɪʃən/
The town approved fluoridization last year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép