Nghĩa tiếng Việt
- Floruacacbon.danh từ
Tiếng Nhật
- フロン(viết tắt) khí CFC
Ví dụ
-
The coating used a strong fluorocarbon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌflʊroʊˈkɑːrbən/
The coating used a strong fluorocarbon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép