TanroDictionary Sổ từ

fluorocarbon

/ˌflʊroʊˈkɑːrbən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Floruacacbon.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The coating used a strong fluorocarbon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép