TanroDictionary Sổ từ

fluorographic

/ˌflʊˈrɑːɡrɪhɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách chụp ảnh hùynh quang.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor studied a fluorographic image.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép