TanroDictionary Sổ từ

flurrying

/ˈflʌriɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flurry.động từ

Ví dụ

  1. Snow is flurrying around the streetlights tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép