TanroDictionary Sổ từ

flushed

/flʌʃt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flushđộng từ
  2. Xúc động.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He flushed the sink after dinner.

  2. She felt flushed after the long walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép