Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flushđộng từ
Ví dụ
-
Her face flushes when she laughs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflʌʃɪz/
Her face flushes when she laughs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép