TanroDictionary Sổ từ

flustered

/flˈʌstəd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flusterđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He flustered when the phone rang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép