TanroDictionary Sổ từ

flustering

/ˈflʌstərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluster.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The noise is flustering the children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép