Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluster.động từ
Tiếng Nhật
- 揺さぶりゆさぶりsự lắc, rung lắc
Ví dụ
-
The noise is flustering the children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép