Nghĩa tiếng Việt
- Dụng cụ tạo đường rãnh ở cột.danh từ
Ví dụ
-
The fluting-engine cut neat lines in the column.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfluːtinˈɛndʒən/
The fluting-engine cut neat lines in the column.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép