Nghĩa tiếng Việt
- Dễ nóng chảy; dễ nấu chảy.tính từ
Ví dụ
-
This wax is fluxible at low heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflʌksəbəl/
This wax is fluxible at low heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép