TanroDictionary Sổ từ

fluxmeter

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ thông kế, thông lượng kế, dụng cụ đo bức xạ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép