TanroDictionary Sổ từ

flyback

/ˈflaɪˌbæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự quét ngược; tia quét ngược.danh từ

Ví dụ

  1. The screen showed a quick flyback at the end.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép