Nghĩa tiếng Việt
- Sự quét ngược; tia quét ngược.danh từ
Ví dụ
-
The screen showed a quick flyback at the end.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflaɪˌbæk/
The screen showed a quick flyback at the end.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép