TanroDictionary Sổ từ

flying spot scanning

/ ˈskænnin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quét bằng điểm bay.danh từ

Ví dụ

  1. The flying spot scanning was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép