Nghĩa tiếng Việt
- Võ sĩ hạng ruồi.danh từ
Tiếng Nhật
- フライ級フライきゅうhạng ruồi
Ví dụ
-
The flyweight moved quickly around the ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflaɪweɪt/
The flyweight moved quickly around the ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép