Nghĩa tiếng Việt
- Mạch bánh đà.danh từ
Ví dụ
-
She saw the flywheel circuit yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈsɜːkət/
She saw the flywheel circuit yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép