Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foal.động từ
Ví dụ
-
The mare is foaling in the stable tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈəʊlɪŋ/
The mare is foaling in the stable tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép