TanroDictionary Sổ từ

foamless

/ˈfoʊmləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bọt.tính từ

Ví dụ

  1. The tea was foamless and warm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép