TanroDictionary Sổ từ

foams

/fˈəʊmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foamđộng từ

Ví dụ

  1. The river foams near the rocks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép