TanroDictionary Sổ từ

foetation

/fəʊˈeɪtən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành bào thai.danh từ

Ví dụ

  1. The foetation of the baby was healthy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép