Nghĩa tiếng Việt
- Sự hình thành bào thai.danh từ
Ví dụ
-
The foetation of the baby was healthy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fəʊˈeɪtən/
The foetation of the baby was healthy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép