Nghĩa tiếng Việt
- Thai, bào thai.danh từ
Tiếng Nhật
- 胎児たいじthai nhi
Ví dụ
-
The doctor checked the foetus carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfiːtəs/
The doctor checked the foetus carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép