TanroDictionary Sổ từ

fogginess

/ˈfɔɡinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất lờ mờ, tính chất không rõ rệt.danh từ

Ví dụ

  1. The fogginess hid the road ahead.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép