TanroDictionary Sổ từ

fogging

/fˈɒɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fog.động từ

Ví dụ

  1. He is fogging the mirror with his breath.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép