TanroDictionary Sổ từ

foism

/foʊɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phật giáo Trung Quốc.danh từ

Ví dụ

  1. A foism helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép