TanroDictionary Sổ từ

foldaway

/ˈfəʊldəweɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gấp lại được, xếp lại được.tính từ

Ví dụ

  1. We bought a foldaway bed for the guest room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép