TanroDictionary Sổ từ

folds

/foʊldz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foldđộng từ

Ví dụ

  1. He folds the map before leaving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép