Nghĩa tiếng Việt Dạng viết khác của folktale.danh từ Tiếng Nhật 昔話むかしばなしtruyện cổ tích, truyền thuyết 民話みんわtruyện dân gian Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép