TanroDictionary Sổ từ

fomenting

/fˈəʊməntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foment.động từ

Ví dụ

  1. He is fomenting unrest with false rumors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép