TanroDictionary Sổ từ

font

/fɒnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy tính. Phông chữ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She saw the font yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép