Nghĩa tiếng Việt
- Ngón tay trỏ.danh từ
Tiếng Nhật
- 人差し指ひとさしゆびngón trỏ
- 食指しょくしngón trỏ
Ví dụ
-
Point with your forefinger, not your thumb.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɔːfɪŋɡə(r)/
Point with your forefinger, not your thumb.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép