TanroDictionary Sổ từ

forenight

/ˈfɔːrəˌnaɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ lúc hoàng hôn đến lúc tối.danh từ

Ví dụ

  1. They walked home during the quiet forenight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép