TanroDictionary Sổ từ

foreseeable

/fɔːˈsiːəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thấy trước được, dự đoán được.tính từ

Ví dụ

  1. Rain is foreseeable during the wet season.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép