TanroDictionary Sổ từ

foreshadowing

/fɔːʃˈædəʊɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foreshadow.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The dark clouds are foreshadowing rain later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép