Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foreshorten.động từ
Ví dụ
-
The artist is foreshortening the figure in sketch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɔːʃˈɔːtənɪŋ/
The artist is foreshortening the figure in sketch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép