TanroDictionary Sổ từ

forestation

/fˌɒrɪstˈeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trồng cây gây rừng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Forestation brought birds back to the area.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép